Từ điển › 尚可尚可 nghĩa là gìshàng kěHán Việt: CHUỘNG KHẢkhông tệNghĩa shàng kěHán Việt: CHUỘNG KHẢkhông tệđạt yêu cầuTiếng Anh: not bad; satisfactoryChữ thành phần尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →