Từ điển › 尚无尚无尚無 nghĩa là gìshàng wúHán Việt: CHUỘNG VÔchưaNghĩa shàng wúHán Việt: CHUỘNG VÔchưatính đến nay chưaTiếng Anh: not yet; not so farChữ thành phần尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →