尚未解决尚未解決 nghĩa là gì
shàng wèi jiě juéHán Việt: CHUỘNG MÙI GIẢI QUYẾT
chưa giải quyết
Nghĩa
shàng wèi jiě juéHán Việt: CHUỘNG MÙI GIẢI QUYẾT
- chưa giải quyết
- chưa được giải quyết
Tiếng Anh: unsolved; as yet unsettled
Chữ thành phần
- 尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 决jué · Hán Việt: quyếtto decide, to determine, to judge6 nét · Xem thứ tự nét →