Từ điển › 尚比亚尚比亚尚比亞 nghĩa là gìShàng bǐ yàZambia (Đài Loan)Nghĩa Shàng bǐ yàZambia (Đài Loan)Tiếng Anh: Zambia (Tw)Chữ thành phần尚shàng · Hán Việt: chuộngstill, yet; even; fairly, rather8 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →亚yàAsia; second6 nét · Xem thứ tự nét →