尝鲜嘗鮮 nghĩa là gì
cháng xiān
nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
Nghĩa
cháng xiān
- nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
- (nghĩa bóng) thử cái gì mới
Tiếng Anh: to taste (fresh food or a delicacy); (fig.) to try sth new
cháng xiān
nếm thử (món ăn tươi hoặc món ngon)
Tiếng Anh: to taste (fresh food or a delicacy); (fig.) to try sth new