Từ điển › 尤为尤为尤為 nghĩa là gìyóu wéiđặc biệtNghĩa yóu wéiHSK 7đặc biệtTiếng Anh: especiallyChữ thành phần尤yóuespecially, particularly4 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →