Từ điển › 尤其是尤其是 nghĩa là gìyóu qí shìđặc biệtNghĩa yóu qí shìđặc biệtnhất làtrên hếtđặc biệt làTiếng Anh: especially; most of all; above all; in particularChữ thành phần尤yóuespecially, particularly4 nét · Xem thứ tự nét →其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →