就业机会就業機會 nghĩa là gì
jiù yè jī huì
cơ hội việc làm
Nghĩa
jiù yè jī huì
- cơ hội việc làm
- vị trí tuyển dụng
Tiếng Anh: employment opportunity; job opening
Chữ thành phần
- 就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →
- 业yè · Hán Việt: nghiệpbusiness, profession; to study, to work5 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →