Từ điển › 就伴就伴 nghĩa là gìjiù bànđóng vai trò bạn đồng hànhNghĩa jiù bànđóng vai trò bạn đồng hànhTiếng Anh: to act as companionChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →伴bàn · Hán Việt: bạncompanion, comrade, partner; to accompany7 nét · Xem thứ tự nét →