就地取材 nghĩa là gì
jiù dì qǔ cái
tận dụng tài nguyên địa phương
Nghĩa
jiù dì qǔ cái
- tận dụng tài nguyên địa phương
- sử dụng vật liệu sẵn có
Tiếng Anh: to draw on local resources; using materials at hand
Chữ thành phần
- 就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 材cáitimber; material, stuff; talent7 nét · Xem thứ tự nét →