Từ điển › 就学就学就學 nghĩa là gìjiù xuéđi họcNghĩa jiù xuéđi họcTiếng Anh: to attend schoolChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →