Từ điển › 就寝就寝就寢 nghĩa là gìjiù qǐnđi ngủNghĩa jiù qǐnđi ngủđi lên giường (văn học)Tiếng Anh: to go to sleep; to go to bed (literary)Chữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →寝qǐnto sleep, to rest; bedroom13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 就寝就寝时间jiù qǐn shí jiān giờ đi ngủ