Từ điển › 就座就座 nghĩa là gìjiù zuòngồi vào chỗNghĩa jiù zuòHSK 7ngồi vào chỗTiếng Anh: to take a seatChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →