Từ điển › 就是说就是说就是說 nghĩa là gìjiù shì shuōnói cách khác; tức làNghĩa jiù shì shuōHSK 6nói cách khác; tức làTiếng Anh: in other words; that isChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →