就职演讲就職演講 nghĩa là gì
jiù zhí yǎn jiǎng
bài giảng nhậm chức
Nghĩa
jiù zhí yǎn jiǎng
- bài giảng nhậm chức
Tiếng Anh: inaugural lecture
Chữ thành phần
- 就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →
- 职zhí · Hán Việt: chứcduty, profession; office, post11 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →