Từ điển › 就读就读就讀 nghĩa là gìjiù dúđi họcNghĩa jiù dúHSK 7đi họcTiếng Anh: to go to schoolChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →读dú · Hán Việt: độcto study, to learn; to read, to pronounce10 nét · Xem thứ tự nét →