Từ điển › 就近就近 nghĩa là gìjiù jìngần đóNghĩa jiù jìnHSK 7gần đótrong khu lân cậnTiếng Anh: nearby; in a close neighborhoodChữ thành phần就jiùjust, simply; to go to; to approach, near12 nét · Xem thứ tự nét →近jìn · Hán Việt: cậnto approach; near, close; intimate7 nét · Xem thứ tự nét →