Từ điển › 尸体剖检尸体剖检屍體剖檢 nghĩa là gìshī tǐ pōu jiǎnHán Việt: THÂY THỂ BO GHÉMkhám nghiệm tử thiNghĩa shī tǐ pōu jiǎnHán Việt: THÂY THỂ BO GHÉMkhám nghiệm tử thiTiếng Anh: autopsyChữ thành phần尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →检jiǎn · Hán Việt: ghémto check, to examine, to inspect11 nét · Xem thứ tự nét →