Từ điển › 尸体袋尸体袋屍體袋 nghĩa là gìshī tǐ dàiHán Việt: THÂY THỂ ĐÃYtúi đựng thi thểNghĩa shī tǐ dàiHán Việt: THÂY THỂ ĐÃYtúi đựng thi thểTiếng Anh: body bagChữ thành phần尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →