尺子 nghĩa là gì
chǐ ziHán Việt: XÍCH TÍ
thước kẻ (dụng cụ đo lường)
Nghĩa
chǐ ziHSK 4Hán Việt: XÍCH TÍ
- thước kẻ (dụng cụ đo lường)
- LT:把[ba3]
Tiếng Anh: ruler (measuring instrument); CL:把[ba3]
chǐ ziHán Việt: XÍCH TÍ
thước kẻ (dụng cụ đo lường)
Tiếng Anh: ruler (measuring instrument); CL:把[ba3]