尺寸过大尺寸過大 nghĩa là gì
chǐ cun guò dàHán Việt: XÍCH THỐN QUÁ ĐẠI
quá khổ (hành lý, hàng hóa, v.v.)
Nghĩa
chǐ cun guò dàHán Việt: XÍCH THỐN QUÁ ĐẠI
- quá khổ (hành lý, hàng hóa, v.v.)
Chữ thành phần
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →
- 寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →