Từ điển › 尺度尺度 nghĩa là gìchǐ dùHán Việt: XÍCH ĐỘthang đoNghĩa chǐ dùHSK 7Hán Việt: XÍCH ĐỘthang đotiêu chuẩnTiếng Anh: scale; yardstickChữ thành phần尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →