尺短寸长尺短寸長 nghĩa là gì
chǐ duǎn cùn chángHán Việt: XÍCH ĐOẢN THỐN TRƯỜNG
viết tắt của 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]
Nghĩa
chǐ duǎn cùn chángHán Việt: XÍCH ĐOẢN THỐN TRƯỜNG
- viết tắt của 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]
Tiếng Anh: abbr. for 尺有所短,寸有所長|尺有所短,寸有所长[chi3 you3 suo3 duan3 , cun4 you3 suo3 chang2]
Chữ thành phần
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →
- 短duǎn · Hán Việt: đoảnbrief, short; deficient, lacking12 nét · Xem thứ tự nét →
- 寸cùn · Hán Việt: thốninch; small, tiny3 nét · Xem thứ tự nét →
- 长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →