尺规作图尺規作圖 nghĩa là gì
chǐ guī zuò túHán Việt: XÍCH QUI TÁC ĐỒ
dựng hình bằng thước và compa (hình học)
Nghĩa
chǐ guī zuò túHán Việt: XÍCH QUI TÁC ĐỒ
- dựng hình bằng thước và compa (hình học)
Tiếng Anh: ruler and compass construction (geometry)
Chữ thành phần
- 尺chǐ · Hán Việt: xíchruler, tape-measure; unit of length, about 1 ft.4 nét · Xem thứ tự nét →
- 规guī · Hán Việt: quirules, regulations, customs, law8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →