尼龙搭扣尼龍搭釦 nghĩa là gì
ní lóng dā kòuHán Việt: NI LONG ĐẮP KHẤU
khóa nylon
Nghĩa
ní lóng dā kòuHán Việt: NI LONG ĐẮP KHẤU
- khóa nylon
- miếng dán Velcro
Tiếng Anh: nylon buckle; velcro
Chữ thành phần
- 尼ní · Hán Việt: niBuddhist nun; used in transliterations5 nét · Xem thứ tự nét →
- 龙lóng · Hán Việt: longdragon; symbol of the emperor5 nét · Xem thứ tự nét →
- 搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 扣kòu · Hán Việt: khấuto detain; to knock, to tap; button6 nét · Xem thứ tự nét →