Từ điển › 尽力而为尽力而为盡力而為 nghĩa là gìjìn lì ér wéicố gắng hết sứcNghĩa jìn lì ér wéicố gắng hết sứccố gắngTiếng Anh: to try one's utmost; to striveChữ thành phần尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →