尽头盡頭 nghĩa là gì
jìn tóuHán Việt: TẬN ĐẦU
kết thúc; cực điểm; giới hạn
Nghĩa
jìn tóuHSK 7Hán Việt: TẬN ĐẦU
- kết thúc; cực điểm; giới hạn
Tiếng Anh: end; extremity; limit
jìn tóuHán Việt: TẬN ĐẦU
kết thúc; cực điểm; giới hạn
Tiếng Anh: end; extremity; limit