尽快儘快 · 盡快 nghĩa là gì
jǐn kuài · jìn kuàiHán Việt: TẬN KHOÁI
càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt
Nghĩa (2 cách đọc)
jǐn kuàiHSK 4Hán Việt: TẬN KHOÁIPhổ biến #1987
- càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt
Tiếng Anh: as quickly as possible; as soon as possible
jìn kuàiHSK 4Hán Việt: TẬN KHOÁIPhổ biến #1987
- xem 儘快|尽快[jin3 kuai4]
Tiếng Anh: see 儘快|尽快[jin3 kuai4]