Từ điển › 尽情尽情盡情 nghĩa là gìjìn qíngHán Việt: TẬN TÌNHthoả thíchNghĩa jìn qíngHSK 7Hán Việt: TẬN TÌNHthoả thíchTiếng Anh: as much as one likesChữ thành phần尽jǐn · Hán Việt: tậnto exhaust, to use up, to deplete6 nét · Xem thứ tự nét →情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →