尽数儘數 · 盡數 nghĩa là gì
jǐn shù · jìn shǔ · jìn shùHán Việt: TẬN SỐ
(Đài Loan) toàn bộ; tất cả; tất cả bọn họ
Nghĩa (3 cách đọc)
jǐn shùHán Việt: TẬN SỐ
- (Đài Loan) toàn bộ; tất cả; tất cả bọn họ
Tiếng Anh: (Tw) in its entirety; all of it; all of them
jìn shǔHán Việt: TẬN SỐ
- đếm tất cả
Tiếng Anh: to count all of them
jìn shùHán Việt: TẬN SỐ
- toàn bộ; tất cả; hết thảy
Tiếng Anh: in its entirety; all of it; all of them