Từ điển › 尾声尾声尾聲 nghĩa là gìwěi shēngHán Việt: VĨ THANHđoạn kếtNghĩa wěi shēngHSK 7Hán Việt: VĨ THANHđoạn kếtphần cuốikết thúcTiếng Anh: coda; epilogue; endChữ thành phần尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →