Từ điển › 尾巴尾巴 nghĩa là gìwěi baHán Việt: VĨ BAđuôiNghĩa wěi baHSK 4Hán Việt: VĨ BAđuôiphát âm thông tục [yi3 ba5]Tiếng Anh: tail; colloquial pr. [yi3 ba5]Chữ thành phần尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →