Từ điển › 尾气尾气尾氣 nghĩa là gìwěi qìHán Việt: VĨ KHÍkhí thải; khí xảNghĩa wěi qìHSK 7Hán Việt: VĨ KHÍkhí thải; khí xảTiếng Anh: exhaust; emissionsChữ thành phần尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →