Từ điển › 尿不湿尿不湿尿不濕 nghĩa là gìniào bù shī(khẩu ngữ) tã dùng một lầnNghĩa niào bù shī(khẩu ngữ) tã dùng một lầnTiếng Anh: (coll.) disposable diaperChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →