Từ điển › 尿布尿布 nghĩa là gìniào bùtã lótNghĩa niào bùtã lótTiếng Anh: diaperChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →布bù · Hán Việt: bốcotton, linen, textiles; to announce, to declare; to spread5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 尿布尿布疹niào bù zhěn hăm tã