Từ điển › 尿床尿床 nghĩa là gìniào chuángđái dầmNghĩa niào chuángđái dầmTiếng Anh: to wet the bedChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →