Từ điển › 尿急尿急 nghĩa là gìniào jítiểu gấpNghĩa niào jítiểu gấpTiếng Anh: urinary urgencyChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →急jí · Hán Việt: cấpanxious, worried; hasty, quick; pressing, urgent9 nét · Xem thứ tự nét →