Từ điển › 尿意尿意 nghĩa là gìniào yìcảm giác buồn tiểuNghĩa niào yìcảm giác buồn tiểuTiếng Anh: an urge to urinateChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →