Từ điển › 尿样尿样尿樣 nghĩa là gìniào yàngmẫu nước tiểuNghĩa niào yàngmẫu nước tiểuTiếng Anh: urine sampleChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →样yàng · Hán Việt: dạngform, pattern, shape, style10 nét · Xem thứ tự nét →