尿检尿檢 nghĩa là gì
niào jiǎn
xét nghiệm nước tiểu
Nghĩa
niào jiǎn
- xét nghiệm nước tiểu
- phân tích nước tiểu
- làm xét nghiệm nước tiểu
Tiếng Anh: urine test; urinalysis; to do a urine test
niào jiǎn
xét nghiệm nước tiểu
Tiếng Anh: urine test; urinalysis; to do a urine test