Từ điển › 尿毒症尿毒症 nghĩa là gìniào dú zhèngchứng urê máu cao (y học)Nghĩa niào dú zhèngchứng urê máu cao (y học)Tiếng Anh: (medicine) uremiaChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →