Từ điển › 尿泡尿泡 nghĩa là gìsuī pao(tiếng địa phương) bàng quangNghĩa suī pao(tiếng địa phương) bàng quangTiếng Anh: (dialect) bladderChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →泡pào · Hán Việt: bàububble, blister; swollen, puffed up8 nét · Xem thứ tự nét →