Từ điển › 尿炕尿炕 nghĩa là gìniào kàngđái dầmNghĩa niào kàngđái dầmTiếng Anh: to wet the bedChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →炕kàngthe brick-bed in northern China8 nét · Xem thứ tự nét →