Từ điển › 尿片尿片 nghĩa là gìniào piàntã lótNghĩa niào piàntã lótTiếng Anh: diaperChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →