Từ điển › 尿盆儿尿盆儿尿盆兒 nghĩa là gìniào pén rbiến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]Nghĩa niào pén rbiến thể er hoá của 尿盆[niao4 pen2]Tiếng Anh: erhua variant of 尿盆[niao4 pen2]Chữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →