Từ điển › 尿脬尿脬 nghĩa là gìsuī pāobàng quangNghĩa suī pāobàng quangTiếng Anh: bladderChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →脬pāobladder11 nét · Xem thứ tự nét →