Từ điển › 尿道尿道 nghĩa là gìniào dàoniệu đạoNghĩa niào dàoniệu đạođường tiết niệuTiếng Anh: urethra; urinary tractChữ thành phần尿niàourine; to urinate7 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →