局促一隅 nghĩa là gì
jú cù yī yú
bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
Nghĩa
jú cù yī yú
- bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be cramped in a corner (idiom)
jú cù yī yú
bị chèn ép trong một góc (thành ngữ)
Tiếng Anh: to be cramped in a corner (idiom)