局促不安 nghĩa là gì
jú cù bù ānHán Việt: CỤC XÚC BẤT AN
bất an
Nghĩa
jú cù bù ānHán Việt: CỤC XÚC BẤT AN
- bất an
- không thoải mái
Tiếng Anh: ill at ease; uncomfortable
Chữ thành phần
- 局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →
- 促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →