Từ điển › 局势局势局勢 nghĩa là gìjú shìHán Việt: CỤC THẾtình hìnhNghĩa jú shìHSK 7Hán Việt: CỤC THẾtình hìnhtrạng thái (của sự việc)Tiếng Anh: situation; state (of affairs)Chữ thành phần局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →势shì · Hán Việt: thếpower, force; tendency, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →